thầy dòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy tu Công giáo không phải là linh mục: Một người đàn ông đã khấn dòng trong một hội dòng Công giáo, sống đời tu trì nhưng không có chức thánh (chức linh mục). Họ thường phụ trách các công việc phục vụ trong cộng đoàn, dạy học hoặc các công tác từ thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi trường này trước đây do các thầy dòng quản lý.
- Ông ấy đã vào tu và trở thành một thầy dòng.
- Các thầy dòng mặc áo dòng màu nâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo thầy dòng": đi tu theo đời sống của một thầy dòng.
- Anh trai tôi quyết định theo thầy dòng từ năm mười tám tuổi.
- "nhà thầy dòng": chỉ nơi ở hoặc tu viện của các thầy dòng.
- Khu vườn phía sau nhà thầy dòng rất yên tĩnh.
Biến thể và từ gần giống
- Tu sĩ (danh từ): từ chung chỉ người (cả nam và nữ) sống đời tu trì trong các tôn giáo.
- Linh mục (danh từ): thầy tu Công giáo đã được truyền chức thánh, có quyền cử hành các bí tích.
- Thầy sáu (danh từ): phó tế, một chức thánh bậc dưới của linh mục trong Công giáo.
- Thầy giảng (danh từ): người giảng đạo, có thể là giáo dân hoặc tu sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Frère (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): anh em (trong dòng tu), thường dùng để chỉ thầy dòng.
- Tu huynh (danh từ): anh em tu sĩ, cách gọi khác của thầy dòng.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt thường liên quan trực tiếp đến đời sống tu trì.)
- d. Thầy tu Công giáo mà không phải là linh mục.